Tin Tức

Cách sử dụng Website Auditor để audit website

hasontech • • 20 phút đọc

Website Auditor hỗ trợ thu thập dữ liệu website, phát hiện vấn đề kỹ thuật và tổng hợp thông tin của từng URL. Tuy nhiên, báo cáo của công cụ chỉ là điểm khởi đầu. Người sử dụng vẫn cần xác minh nguyên nhân, đánh giá ảnh hưởng và kiểm tra lại sau khi sửa.

Quy trình cơ bản gồm: xác định phạm vi audit, tạo dự án, cấu hình trình thu thập dữ liệu, đọc báo cáo tổng quan, kiểm tra từng URL, lập danh sách ưu tiên và chạy lại dự án để xác nhận kết quả.

Website Auditor dùng để làm gì?

Website Auditor phù hợp với các công việc SEO on-page và technical SEO như:

  • Thu thập URL có thể truy cập thông qua liên kết nội bộ.
  • Kiểm tra mã phản hồi HTTP, chuyển hướng và liên kết hỏng.
  • Phát hiện trang bị chặn thu thập dữ liệu hoặc có chỉ thị liên quan đến lập chỉ mục.
  • Rà soát title, meta description, heading, canonical và một số thành phần HTML.
  • Phân tích cấu trúc liên kết nội bộ, độ sâu nhấp chuột và trang ít được liên kết.
  • Kiểm tra hình ảnh, nội dung trùng lặp và các vấn đề kỹ thuật được công cụ nhận diện.
  • Xem dữ liệu của từng trang để phục vụ tối ưu nội dung.

Công cụ không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra thủ công, dữ liệu máy chủ hay dữ liệu từ nền tảng tìm kiếm. Chẳng hạn, một URL được thu thập thành công không đồng nghĩa URL đó chắc chắn đang được lập chỉ mục. Ngược lại, một cảnh báo cũng chưa chắc là lỗi cần sửa nếu cấu hình hiện tại phù hợp với mục đích của website.

Nếu cần một quy trình tổng thể thay vì chỉ xử lý báo cáo công cụ, có thể đối chiếu với 12 bước audit SEO Technical để tránh bỏ sót các hạng mục nằm ngoài phạm vi thu thập dữ liệu.

Chuẩn bị trước khi audit website

Ảnh minh hoạ: Cách sử dụng Website Auditor để audit website

Trước khi tạo dự án, hãy xác định rõ mục tiêu và phạm vi. Việc này giúp kết quả dễ đọc hơn và hạn chế đưa các URL không cần thiết vào báo cáo.

Xác định phiên bản tên miền chính

Sử dụng đúng địa chỉ website đang hoạt động, bao gồm giao thức HTTPS và phiên bản tên miền chính. Kiểm tra xem các biến thể HTTP, HTTPS, có hoặc không có www đã chuyển hướng nhất quán hay chưa.

Xác định khu vực cần thu thập

Một website có thể chứa khu vực quản trị, kết quả tìm kiếm nội bộ, trang lọc, URL tham số, giỏ hàng hoặc môi trường thử nghiệm. Không phải khu vực nào cũng cần xuất hiện trong lần audit đầu tiên.

Nên ghi lại:

  • Thư mục cần thu thập dữ liệu.
  • Thư mục hoặc mẫu URL cần loại trừ.
  • URL tham số có thể tạo ra nhiều biến thể.
  • Trang yêu cầu đăng nhập.
  • Nội dung phụ thuộc JavaScript.
  • Sitemap dự kiến dùng để đối chiếu.

Lưu trạng thái hiện tại

Nếu website sắp thay đổi lớn, nên lưu báo cáo hoặc xuất dữ liệu trước khi chỉnh sửa. Bản dữ liệu ban đầu là cơ sở để so sánh sau triển khai, đặc biệt khi xử lý chuyển hướng, canonical hoặc cấu trúc liên kết nội bộ.

Cách tạo dự án và thiết lập thu thập dữ liệu

Tên menu và vị trí tùy chọn có thể thay đổi theo phiên bản Website Auditor, nhưng luồng thao tác thường không khác biệt đáng kể.

Bước 1: Tạo dự án

Mở Website Auditor, tạo dự án mới và nhập URL trang chủ theo phiên bản tên miền chính. Kiểm tra kỹ giao thức, tên miền phụ và dấu gạch chéo để tránh audit nhầm phiên bản website.

Sau khi nhập URL, công cụ có thể yêu cầu cấu hình cách thu thập dữ liệu trước khi bắt đầu. Không nên luôn dùng thiết lập mặc định nếu website có nhiều URL tham số, nội dung động hoặc khu vực riêng tư.

Bước 2: Cấu hình trình thu thập dữ liệu

Các thiết lập cần xem xét gồm:

  • Tuân thủ robots.txt: giúp mô phỏng phạm vi mà trình thu thập dữ liệu được phép truy cập. Chỉ bỏ qua giới hạn này khi có mục đích kiểm tra rõ ràng và được chủ website cho phép.
  • Tài nguyên cần thu thập: cân nhắc HTML, hình ảnh, CSS, JavaScript và các tài nguyên liên quan theo mục tiêu audit.
  • JavaScript: bật khả năng hiển thị nội dung động nếu liên kết hoặc nội dung chính chỉ xuất hiện sau khi mã JavaScript chạy.
  • Giới hạn phạm vi: loại trừ khu vực quản trị, URL tìm kiếm nội bộ, bộ lọc không cần thiết và mẫu tham số có khả năng tạo vòng lặp.
  • Tốc độ thu thập: lựa chọn mức phù hợp với năng lực máy chủ, đặc biệt đối với website lớn hoặc hạ tầng có giới hạn tài nguyên.
  • Xác thực: cung cấp thông tin truy cập nếu cần kiểm tra khu vực được bảo vệ và bạn có quyền thực hiện.

Không nên tăng tốc độ thu thập một cách tùy tiện. Nếu máy chủ phản hồi chậm, xuất hiện nhiều lỗi tạm thời hoặc chặn yêu cầu, kết quả audit có thể không phản ánh đúng trạng thái thông thường của website.

Bước 3: Bổ sung nguồn URL

Ngoài việc đi theo liên kết từ trang chủ, có thể dùng sitemap hoặc danh sách URL để mở rộng phạm vi kiểm tra. Danh sách URL đặc biệt hữu ích khi cần kiểm tra các trang mồ côi, trang mới xuất bản hoặc một nhóm URL vừa chỉnh sửa.

Với tác vụ chỉ tập trung vào một tập URL cụ thể, chế độ danh sách của Web Auditor giúp giảm thời gian rà soát và hạn chế nhiễu từ những khu vực không liên quan.

Bước 4: Chạy thu thập dữ liệu

Bắt đầu dự án và theo dõi quá trình thu thập. Nếu số URL tăng bất thường, hãy tạm dừng để kiểm tra URL tham số, lịch, bộ lọc hoặc đường dẫn tạo vòng lặp. Nếu chỉ thu được ít URL, cần xem lại robots.txt, liên kết điều hướng, mã phản hồi, cấu hình JavaScript và phạm vi đã đặt.

Sử dụng website Auditor

Cách đọc báo cáo Site Audit

Sau khi thu thập xong, mở khu vực Site Audit để xem các nhóm cảnh báo. Không nên sửa lần lượt mọi mục theo thứ tự công cụ hiển thị. Hãy đọc theo nhóm nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng.

Khả năng thu thập và lập chỉ mục

Kiểm tra các URL bị chặn, trang có thẻ noindex, canonical trỏ sang URL khác và trang không thể truy cập. Với mỗi trường hợp, cần xác định đây là cấu hình có chủ đích hay lỗi ngoài ý muốn.

Ví dụ, trang quản trị bị chặn là bình thường, nhưng trang danh mục quan trọng bị chặn có thể làm giảm khả năng tìm thấy nội dung. Không tự ý gỡ robots.txt, noindex hoặc canonical khi chưa hiểu mục đích của cấu hình.

Mã phản hồi và chuyển hướng

Phân loại URL theo mã phản hồi để nhận diện:

  • Trang hoạt động bình thường.
  • URL chuyển hướng tạm thời hoặc lâu dài.
  • Chuỗi chuyển hướng qua nhiều bước.
  • Vòng lặp chuyển hướng.
  • Trang không tìm thấy.
  • Lỗi phía máy chủ hoặc lỗi kết nối tạm thời.

Chuyển hướng không mặc nhiên là lỗi. Vấn đề đáng xử lý thường là liên kết nội bộ vẫn trỏ vào URL cũ, chuỗi chuyển hướng dài, vòng lặp hoặc đích chuyển hướng không phù hợp. Quy trình tìm và sửa trang có lệnh chuyển hướng sẽ hữu ích khi cần truy ngược nguồn liên kết và cập nhật URL đích trực tiếp.

Liên kết hỏng

Mở danh sách tài nguyên hoặc URL lỗi, sau đó kiểm tra trang nguồn đang đặt liên kết. Với từng liên kết hỏng, có thể áp dụng một trong các cách sau:

  • Sửa URL nếu liên kết bị nhập sai.
  • Thay bằng trang còn hoạt động và có nội dung tương đương.
  • Xóa liên kết nếu không còn đích phù hợp.
  • Khôi phục trang nếu URL bị xóa nhầm.
  • Chuyển hướng khi trang cũ đã được thay thế hợp lý.

Không nên chuyển hướng hàng loạt mọi URL lỗi về trang chủ. Cách làm này có thể gây nhầm lẫn cho người dùng và không bảo toàn đúng ngữ cảnh. Khi số lượng lỗi lớn, hãy thực hiện theo cách tìm và sửa liên kết hỏng trên website để phân biệt lỗi nội bộ, lỗi tài nguyên và liên kết ngoài không còn hoạt động.

Title, meta description và heading

Báo cáo có thể giúp tìm title hoặc meta description bị thiếu, trùng lặp, quá ngắn hay quá dài theo tiêu chí của công cụ. Những cảnh báo này cần được xem trong ngữ cảnh thực tế:

  • Mỗi trang quan trọng nên có title mô tả đúng nội dung và mục đích tìm kiếm.
  • Meta description nên tóm tắt lợi ích của trang, không cần lặp lại toàn bộ title.
  • Heading nên phản ánh cấu trúc nội dung, không dùng chỉ để tăng kích thước chữ.
  • Các trang phân trang hoặc biến thể sản phẩm có thể cần chiến lược riêng thay vì sửa đồng loạt.

Độ dài chỉ là chỉ báo tham khảo vì cách hiển thị trên kết quả tìm kiếm có thể thay đổi. Mục tiêu chính là mô tả chính xác, rõ ràng và tránh trùng lặp không cần thiết.

Canonical và nội dung trùng lặp

Kiểm tra URL canonical của từng nhóm trang. Canonical nên trỏ đến phiên bản đại diện phù hợp, có thể truy cập và nhất quán với liên kết nội bộ, sitemap cũng như chuyển hướng.

Nếu công cụ báo nội dung trùng lặp, cần xác định nguyên nhân là URL tham số, phiên bản in, phân trang, biến thể sản phẩm hay nội dung được tái sử dụng. Không nên gộp các trang chỉ vì có một phần nội dung giống nhau nếu chúng phục vụ nhu cầu tìm kiếm khác biệt.

Hình ảnh và tài nguyên trang

Rà soát hình ảnh lỗi, thuộc tính alt bị thiếu và tệp có khả năng ảnh hưởng đến tốc độ tải. Alt nên mô tả nội dung hoặc chức năng của hình ảnh khi thông tin đó hữu ích cho người dùng. Với hình ảnh trang trí, không cần cố chèn từ khóa vào thuộc tính alt.

Kiểm tra từng URL và nội dung trang

Ảnh minh hoạ: Cách sử dụng Website Auditor để audit website

Báo cáo tổng quan cho biết website đang có nhóm vấn đề nào, còn dữ liệu từng URL giúp xác định trang bị ảnh hưởng và nguyên nhân cụ thể.

Trong khu vực danh sách trang, nên hiển thị các cột cần thiết như:

  • URL và mã phản hồi.
  • Title, meta description và heading chính.
  • Canonical.
  • Trạng thái robots hoặc chỉ thị lập chỉ mục.
  • Số liên kết nội bộ trỏ đến trang.
  • Độ sâu nhấp chuột.
  • Kích thước hoặc trạng thái tài nguyên liên quan.

Sử dụng bộ lọc để tách các nhóm URL theo thư mục, loại trang, trạng thái hoặc mẫu lỗi. Ví dụ, lọc riêng trang sản phẩm trả về lỗi, bài viết thiếu title hoặc URL có canonical khác với chính nó.

Khi đánh giá nội dung, không nên tối ưu chỉ dựa trên điểm số. Hãy kiểm tra xem trang có trả lời đúng nhu cầu tìm kiếm, thông tin có rõ ràng, cấu trúc có dễ đọc và liên kết nội bộ có giúp người dùng đi tiếp hay không.

Sử dụng website Auditor

Lập kế hoạch sửa lỗi theo mức độ ưu tiên

Không phải cảnh báo nào cũng có mức độ quan trọng như nhau. Có thể sắp xếp công việc theo bốn tiêu chí:

Tiêu chí Câu hỏi cần trả lời
Ảnh hưởng Vấn đề có cản trở truy cập, thu thập dữ liệu hoặc lập chỉ mục không?
Phạm vi Lỗi xuất hiện trên một URL hay toàn bộ mẫu trang?
Giá trị trang URL có vai trò quan trọng với người dùng hoặc mục tiêu kinh doanh không?
Công sức Có thể sửa tại mẫu giao diện, hệ thống hay phải chỉnh từng trang?

Thứ tự xử lý thường nên bắt đầu từ lỗi khiến trang quan trọng không thể truy cập, lỗi máy chủ, chặn nhầm, vòng lặp chuyển hướng và liên kết nội bộ hỏng. Sau đó mới đến canonical, nội dung trùng lặp, cấu trúc liên kết, thẻ HTML và các cải tiến nội dung.

Một bảng công việc tối thiểu nên có URL hoặc mẫu URL, vấn đề, nguyên nhân, hướng sửa, người phụ trách và trạng thái kiểm tra lại. Nếu một lỗi xuất hiện trên nhiều trang cùng loại, hãy tìm nguyên nhân ở mẫu giao diện hoặc hệ thống quản trị trước khi chỉnh thủ công từng URL.

Kiểm tra lại website sau khi sửa

Ảnh minh hoạ: Cách sử dụng Website Auditor để audit website

Sau khi triển khai, chạy lại dự án với phạm vi và thiết lập tương đương lần đầu. So sánh kết quả để xác nhận:

  • URL quan trọng trả về mã phản hồi dự kiến.
  • Liên kết nội bộ đã trỏ thẳng đến URL cuối cùng.
  • Không còn chuỗi hoặc vòng lặp chuyển hướng ngoài ý muốn.
  • Canonical, robots và sitemap nhất quán.
  • Title, heading và nội dung hiển thị đúng trên trang thực tế.
  • Việc sửa lỗi không tạo ra URL mới hoặc ảnh hưởng nhóm trang khác.

Nếu cảnh báo vẫn còn, đừng kết luận ngay rằng thay đổi chưa có tác dụng. Hãy kiểm tra bộ nhớ đệm, thời điểm thu thập dữ liệu, cấu hình dự án và phiên bản trang mà công cụ truy cập.

Khi kết quả công cụ khác với kiểm tra trên trình duyệt hoặc máy chủ, cần xem xét cách thu thập, user-agent, JavaScript, quyền truy cập và mã phản hồi thực tế. Có thể áp dụng nguyên tắc đánh giá độ chính xác của công cụ SEO trước khi quyết định sửa website theo một cảnh báo riêng lẻ.

Những lưu ý khi sử dụng Website Auditor

  • Không xem mọi cảnh báo là lỗi bắt buộc phải sửa.
  • Không thay đổi noindex, robots.txt, canonical hoặc chuyển hướng khi chưa xác định mục đích của trang.
  • Không dùng một cấu hình thu thập cho mọi loại website.
  • Không đánh đồng URL thu thập được với URL đã được công cụ tìm kiếm lập chỉ mục.
  • Không tối ưu title, heading hay alt bằng cách lặp từ khóa thiếu tự nhiên.
  • Không chỉ xem điểm tổng quan; cần mở danh sách URL bị ảnh hưởng.
  • Nên lưu báo cáo trước và sau khi sửa để theo dõi thay đổi.
  • Với website lớn, nên audit theo mẫu trang hoặc thư mục để dễ tìm nguyên nhân hệ thống.

Cách sử dụng Website Auditor hiệu quả không nằm ở việc tạo ra báo cáo dài, mà ở khả năng chuyển dữ liệu thành danh sách hành động có thể xác minh. Hãy bắt đầu với phạm vi nhỏ, xử lý nhóm lỗi có ảnh hưởng rõ ràng, kiểm tra lại sau triển khai rồi mới mở rộng sang toàn bộ website.

Sử dụng website Auditor